Chi tiết tỷ lệ hoàn tiền
Chọn loại tài khoản (Account Type) và sản phẩm (Instruments) để xem tỷ lệ hoàn tiền áp dụng. Symbol chỉ được kích hoạt khi phù hợp.
Account types
All Account Types
Blade Account (ECN)
Micro Account (STP)
Standard Account (STP)
Instruments
All Instruments
Cryptocurrency
Energy
Forex
Index CFD
Metal
Soft Commodity
Symbols
All Symbols
All
| Account Type | Instrument | Symbol | Cashback |
|---|---|---|---|
| Blade Account (ECN) | Cryptocurrency | All | $0.70 |
| Blade Account (ECN) | Energy | All | $0.28 |
| Blade Account (ECN) | Forex | All | $0.70 |
| Blade Account (ECN) | Index CFD | All | $0.28 |
| Blade Account (ECN) | Metal | All | $0.28 |
| Blade Account (ECN) | Soft Commodity | All | $0.28 |
| Micro Account (STP) | Cryptocurrency | All | $0.14 |
| Micro Account (STP) | Energy | All | $0.00 |
| Micro Account (STP) | Forex | All | $3.5 or 0.35 pip |
| Micro Account (STP) | Index CFD | All | $0.00 |
| Micro Account (STP) | Metal | All | $3.5 or 0.35 pip |
| Micro Account (STP) | Soft Commodity | All | $0.00 |
| Standard Account (STP) | Cryptocurrency | All | $1.40 |
| Standard Account (STP) | Energy | All | $0.7 or 0.07 pip |
| Standard Account (STP) | Forex | All | $2.94 or 0.294 pip |
| Standard Account (STP) | Index CFD | All | $7 or 0.7 pip |
| Standard Account (STP) | Metal | All | $0.7 or 0.07 pip |
| Standard Account (STP) | Soft Commodity | All | $0.7 or 0.07 pip |
Mô tả bộ lọc
- All account types / All instruments / All symbols: Hiển thị tất cả các dòng mà không áp dụng bộ lọc
- All: Chỉ hiển thị các dòng có giá trị cột đúng là “All”